Cau mày tiếng Ý là gì?
"cau mày" trong tiếng Ý là accigliamento (danh từ), corrucciamento (danh từ), corruccio (danh từ).
l'accigliamento Danh từ · giống đực
giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Cau mày, chau mày.
il corrucciamento Danh từ · giống đực
giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Cau mày, chau mày.
Xem đầy đủ từ "corrucciamento": giống, số nhiều, cách chia →
il corruccio Danh từ · giống đực
/korˈrut.t͡ʃo/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Cau mày, chau mày.
Câu hỏi thường gặp
Cau mày tiếng Ý là gì?
"cau mày" trong tiếng Ý là l'accigliamento (danh từ), il corrucciamento (danh từ), il corruccio (danh từ).