TuDien.NgonNguY.comTừ điển Ý – Việt · Việt – Ý

Chín tiếng Ý là gì?

"chín" trong tiếng Ý là nove (số từ), maturo (tính từ), ben cotto (tính từ).

nove Số từ

/ˈnɔ.ve/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Chín.

  • No, digitate prima il nove, per favore. Không, xin bấm số chín trước.
  • No, digiti prima il nove, per piacere. Không, xin bấm số chín trước.

Xem đầy đủ từ "nove": giống, số nhiều, cách chia →

maturo Tính từ

/maˈtu.ro/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Chín.

  • La mela non è ancora matura. Trái táo vẫn chưa chín.

Xem đầy đủ từ "maturo": giống, số nhiều, cách chia →

ben cotto Tính từ

giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Chín.

Xem đầy đủ từ "ben cotto": giống, số nhiều, cách chia →

Câu hỏi thường gặp

Chín tiếng Ý là gì?

"chín" trong tiếng Ý là nove (số từ), maturo (tính từ), ben cotto (tính từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.