TuDien.NgonNguY.comTừ điển Ý – Việt · Việt – Ý

Chúa tiếng Ý là gì?

"chúa" trong tiếng Ý là signore (danh từ), dio (danh từ), castellano (danh từ).

il signore Danh từ · giống đực

/siɲˈɲo.re/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Chúa.

Xem đầy đủ từ "signore": giống, số nhiều, cách chia →

il dio Danh từ · giống đực

/ˈdi.o/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Chúa, thiên chúa, chúa trời, thượng đế, đấng tạo hóa.

  • Mio Dio, mio Dio, perché mi hai abbandonato? Hỡi Chúa của con, hỡi Chúa của con, tại sao ngài lại nỡ bỏ rơi con?
  • Dio mio, Dio mio, perché mi hai abbandonato? Hỡi Chúa của con, hỡi Chúa của con, tại sao ngài lại nỡ bỏ rơi con?

Xem đầy đủ từ "dio": giống, số nhiều, cách chia →

il castellano Danh từ · giống đực

/kas.telˈla.no/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Chúa, lãnh chúa, chủ nhân, ông chủ.

Xem đầy đủ từ "castellano": giống, số nhiều, cách chia →

Từ liên quan

Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "chúa" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.

Câu hỏi thường gặp

Chúa tiếng Ý là gì?

"chúa" trong tiếng Ý là il signore (danh từ), il dio (danh từ), il castellano (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.