Chơi tiếng Ý là gì?
"chơi" trong tiếng Ý là giocare (động từ), suonare (động từ), giocattolo (danh từ).
giocare Động từ
/d͡ʒoˈka.re/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Chơi.
- A me piace giocare a badminton e tennis. Tôi thích chơi cầu lông và quần vợt.
- Tom non sa giocare a golf. Tom không biết chơi gôn.
suonare Động từ
/swoˈna.re/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Chơi, đánh, thổi (nhạc cụ: suonare il piano — chơi piano)
- Lui sa suonare la chitarra. Anh ấy biết chơi guitar.
- Tom non vuole più suonare il pianoforte. Tom không muốn chơi piano nữa.
il giocattolo Danh từ · giống đực
/d͡ʒoˈkat.to.lo/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Đồ chơi.
- Quella fabbrica produce giocattoli. Công ty đó sản xuất đồ chơi.
- Suo fratello minore ha molti giocattoli. Em trai anh ấy có rất nhiều đồ chơi.
Từ liên quan
Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "chơi" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.
Câu hỏi thường gặp
Chơi tiếng Ý là gì?
"chơi" trong tiếng Ý là giocare (động từ), suonare (động từ), il giocattolo (danh từ).