TuDien.NgonNguY.comTừ điển Ý – Việt · Việt – Ý

Chế độ tiếng Ý là gì?

"chế độ" trong tiếng Ý là regime (danh từ), regolamento (danh từ).

il regime Danh từ · giống đực

/reˈd͡ʒi.me/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Chế độ.

Xem đầy đủ từ "regime": giống, số nhiều, cách chia →

il regolamento Danh từ · giống đực

/re.ɡo.laˈmen.to/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Chế độ.

Xem đầy đủ từ "regolamento": giống, số nhiều, cách chia →

Từ liên quan

Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "chế độ" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.

Câu hỏi thường gặp

Chế độ tiếng Ý là gì?

"chế độ" trong tiếng Ý là il regime (danh từ), il regolamento (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.