TuDien.NgonNguY.comTừ điển Ý – Việt · Việt – Ý

Chờ đợi tiếng Ý là gì?

"chờ đợi" trong tiếng Ý là aspettare (động từ), attesa (danh từ), attendere (động từ).

aspettare Động từ

/as.petˈta.re/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Chờ đợi, chờ, đợi.

Xem đầy đủ từ "aspettare": giống, số nhiều, cách chia →

l'attesa Danh từ · giống cái

/atˈte.za/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Sự chờ đợi (sala d'attesa — phòng chờ)

  • Tom aveva un'aria di attesa. Tom đã nóng lòng chờ đợi.

Xem đầy đủ từ "attesa": giống, số nhiều, cách chia →

attendere Động từ

/atˈtɛn.de.re/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Chờ đợi, chờ, đợi.

Xem đầy đủ từ "attendere": giống, số nhiều, cách chia →

Câu hỏi thường gặp

Chờ đợi tiếng Ý là gì?

"chờ đợi" trong tiếng Ý là aspettare (động từ), l'attesa (danh từ), attendere (động từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.