Chờn vờn tiếng Ý là gì?
"chờn vờn" trong tiếng Ý là gingillarsi (động từ), lellare (động từ), aggirarsi (động từ).
gingillarsi Động từ
/d͡ʒin.d͡ʒilˈlar.si/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Chờn vờn, la cà.
lellare Động từ
giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Chờn vờn, la cà.
aggirarsi Động từ
/ad.d͡ʒiˈrar.si/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Luẩn quẩn, chờn vờn.
bighellonare Động từ
giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Chờn vờn.
indugiare Động từ
/in.duˈd͡ʒa.re/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Luẩn quẩn, chờn vờn.
attardarsi Động từ
/at.tarˈdar.si/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Luẩn quẩn, chờn vờn.
Câu hỏi thường gặp
Chờn vờn tiếng Ý là gì?
"chờn vờn" trong tiếng Ý là gingillarsi (động từ), lellare (động từ), aggirarsi (động từ).