TuDien.NgonNguY.comTừ điển Ý – Việt · Việt – Ý

Chanh tiếng Ý là gì?

"chanh" trong tiếng Ý là limone (danh từ), lime (danh từ), limetta (danh từ).

il limone Danh từ · giống đực

/liˈmo.ne/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Chanh.

  • Questo è un albero di limoni. Đây là một cây chanh.
  • C'è dell'acido nel limone. Trong trái chanh có axit.

Xem đầy đủ từ "limone": giống, số nhiều, cách chia →

il lime Danh từ · giống đực

/ˈlajm/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Chanh.

Xem đầy đủ từ "lime": giống, số nhiều, cách chia →

la limetta Danh từ · giống cái

/liˈmet.ta/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Chanh.

Xem đầy đủ từ "limetta": giống, số nhiều, cách chia →

la lima Danh từ · giống cái

/ˈli.ma/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Chanh.

Xem đầy đủ từ "lima": giống, số nhiều, cách chia →

Câu hỏi thường gặp

Chanh tiếng Ý là gì?

"chanh" trong tiếng Ý là il limone (danh từ), il lime (danh từ), la limetta (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.