TuDien.NgonNguY.comTừ điển Ý – Việt · Việt – Ý

Chuôi tiếng Ý là gì?

"chuôi" trong tiếng Ý là elsa (danh từ), guardamano (danh từ), impugnatura (danh từ).

l'elsa Danh từ · giống cái

/ˈel.sa/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Chuôi, cán.

Xem đầy đủ từ "elsa": giống, số nhiều, cách chia →

il guardamano Danh từ · giống đực

/ˌɡwar.daˈma.no/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Chuôi, cán.

Xem đầy đủ từ "guardamano": giống, số nhiều, cách chia →

l'impugnatura Danh từ · giống cái

/im.puɲ.ɲaˈtu.ra/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Chuôi.

Xem đầy đủ từ "impugnatura": giống, số nhiều, cách chia →

Câu hỏi thường gặp

Chuôi tiếng Ý là gì?

"chuôi" trong tiếng Ý là l'elsa (danh từ), il guardamano (danh từ), l'impugnatura (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.