TuDien.NgonNguY.comTừ điển Ý – Việt · Việt – Ý

Chuyện cổ tích tiếng Ý là gì?

"chuyện cổ tích" trong tiếng Ý là favola (danh từ).

la favola Danh từ · giống cái

/ˈfa.vo.la/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Chuyện cổ tích, truyện cổ tích, đồng thoại.

Xem đầy đủ từ "favola": giống, số nhiều, cách chia →

Từ liên quan

Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "chuyện cổ tích" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.

Câu hỏi thường gặp

Chuyện cổ tích tiếng Ý là gì?

"chuyện cổ tích" trong tiếng Ý là la favola (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.