TuDien.NgonNguY.comTừ điển Ý – Việt · Việt – Ý

Con gái tiếng Ý là gì?

"con gái" trong tiếng Ý là figlia (danh từ), ragazza (danh từ).

la figlia Danh từ · giống cái

/ˈfiʎ.ʎa/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Con gái.

  • Noi abbiamo tre figlie. Chúng tôi có ba đứa con gái.
  • La regina aveva tre figlie. Nữ hoàng có ba người con gái.

Xem đầy đủ từ "figlia": giống, số nhiều, cách chia →

la ragazza Danh từ · giống cái

/raˈɡat.t͡sa/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Cô gái, con gái, gái.

  • A sentirlo parlare lo scambieresti per una ragazza. Nhìn anh ta nói chuyện, bạn có thể tưởng anh ta là con gái.
  • La ragazza indossava un kimono blu chiaro. Con gái tôi mặc một chiếc kimono xanh nhạt.

Xem đầy đủ từ "ragazza": giống, số nhiều, cách chia →

Từ liên quan

Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "con gái" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.

Câu hỏi thường gặp

Con gái tiếng Ý là gì?

"con gái" trong tiếng Ý là la figlia (danh từ), la ragazza (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.