TuDien.NgonNguY.comTừ điển Ý – Việt · Việt – Ý

Dâu tiếng Ý là gì?

"dâu" trong tiếng Ý là moro (danh từ), mora (danh từ), gelso (danh từ).

il moro Danh từ · giống đực

/ˈmɔ.ro/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Dâu, dâu tằm, dâu ta.

Xem đầy đủ từ "moro": giống, số nhiều, cách chia →

la mora Danh từ · giống cái

/ˈmɔ.ra/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Dâu, dâu tằm, dâu ta.

Xem đầy đủ từ "mora": giống, số nhiều, cách chia →

il gelso Danh từ · giống đực

/ˈd͡ʒɛl.so/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Dâu, dâu tằm, dâu ta.

Xem đầy đủ từ "gelso": giống, số nhiều, cách chia →

la nuora Danh từ · giống cái

/ˈnwɔ.ra/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Con dâu, dâu.

Xem đầy đủ từ "nuora": giống, số nhiều, cách chia →

Câu hỏi thường gặp

Dâu tiếng Ý là gì?

"dâu" trong tiếng Ý là il moro (danh từ), la mora (danh từ), il gelso (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.