mora
/ˈmɔ.ra/ giọng máy của trình duyệt
đi với mạo từ: la mora · số nhiều: le more
mora nghĩa là dâu, dâu tằm, trái ngấy.
Cũng là một dạng biến đổi của moro — Dâu, dâu tằm, dâu ta.
Nghĩa của mora
Danh từ · giống cái
- Dâu, dâu tằm, dâu ta.
- Trái ngấy.
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với mora
Đồng nghĩa
Họ từ của mora
Cụm từ, thành ngữ với mora
- cincia mora — Sẻ ngô than.
- mora di rovo — Trái ngấy.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ mulberry (fruit); fruit of a plant of the genus Morus; blackberry (fruit), and similar fruits such as loganberry; fruit of a plant of the genus Rubus; late fee, overdue fine; female equivalent of moro
Câu hỏi thường gặp
mora nghĩa là gì?
mora (danh từ) nghĩa là dâu, dâu tằm, trái ngấy.
mora là giống đực hay giống cái?
mora là danh từ giống cái: la mora, số nhiều le more.