TuDien.NgonNguY.comTừ điển Ý – Việt · Việt – Ý

Dây nịt tiếng Ý là gì?

"dây nịt" trong tiếng Ý là cintura (danh từ), cinghia (danh từ), cintola (danh từ).

la cintura Danh từ · giống cái

/t͡ʃinˈtu.ra/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Dây lưng, dây nịt, thắt lưng.

Xem đầy đủ từ "cintura": giống, số nhiều, cách chia →

la cinghia Danh từ · giống cái

/ˈt͡ʃin.ɡja/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Dây lưng, dây nịt, thắt lưng.

Xem đầy đủ từ "cinghia": giống, số nhiều, cách chia →

la cintola Danh từ · giống cái

/ˈt͡ʃin.to.la/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Dây lưng, dây nịt, thắt lưng.

Xem đầy đủ từ "cintola": giống, số nhiều, cách chia →

Câu hỏi thường gặp

Dây nịt tiếng Ý là gì?

"dây nịt" trong tiếng Ý là la cintura (danh từ), la cinghia (danh từ), la cintola (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.