TuDien.NgonNguY.comTừ điển Ý – Việt · Việt – Ý

Dùi cui tiếng Ý là gì?

"dùi cui" trong tiếng Ý là mazza (danh từ), bastone (danh từ), clava (danh từ).

la mazza Danh từ · giống cái

/ˈmat.t͡sa/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Dùi cui, gậy tày, gậy.

Xem đầy đủ từ "mazza": giống, số nhiều, cách chia →

il bastone Danh từ · giống đực

/basˈto.ne/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Dùi cui, gậy tày.

Xem đầy đủ từ "bastone": giống, số nhiều, cách chia →

la clava Danh từ · giống cái

/ˈkla.va/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Dùi cui, gậy tày, gậy.

Xem đầy đủ từ "clava": giống, số nhiều, cách chia →

Câu hỏi thường gặp

Dùi cui tiếng Ý là gì?

"dùi cui" trong tiếng Ý là la mazza (danh từ), il bastone (danh từ), la clava (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.