Dùi cui tiếng Ý là gì?
"dùi cui" trong tiếng Ý là mazza (danh từ), bastone (danh từ), clava (danh từ).
la mazza Danh từ · giống cái
/ˈmat.t͡sa/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Dùi cui, gậy tày, gậy.
il bastone Danh từ · giống đực
/basˈto.ne/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Dùi cui, gậy tày.
la clava Danh từ · giống cái
/ˈkla.va/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Dùi cui, gậy tày, gậy.
Câu hỏi thường gặp
Dùi cui tiếng Ý là gì?
"dùi cui" trong tiếng Ý là la mazza (danh từ), il bastone (danh từ), la clava (danh từ).