Dậy tiếng Ý là gì?
"dậy" trong tiếng Ý là sorgere (động từ), alzarsi (động từ), svegliarsi (động từ).
sorgere Động từ
/ˈsor.d͡ʒe.re/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Dậy, đứng dậy, lên.
alzarsi Động từ
/alˈt͡sar.si/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Dậy.
- Alzatevi presto al mattino. Hãy dậy sớm vào buổi sáng.
- Alzati presto al mattino. Hãy dậy sớm vào buổi sáng.
svegliarsi Động từ
/zveʎˈʎar.si/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Thức dậy, dậy lên, dậy, thức.
- Aveva l'abitudine di svegliarsi presto. Anh ấy có thói quen dậy sớm.
- Lui aveva l'abitudine di svegliarsi presto. Anh ấy có thói quen dậy sớm.
Câu hỏi thường gặp
Dậy tiếng Ý là gì?
"dậy" trong tiếng Ý là sorgere (động từ), alzarsi (động từ), svegliarsi (động từ).