TuDien.NgonNguY.comTừ điển Ý – Việt · Việt – Ý

Danh sách tiếng Ý là gì?

"danh sách" trong tiếng Ý là lista (danh từ), elenco (danh từ).

la lista Danh từ · giống cái

/ˈlis.ta/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Danh sách.

  • Ho la lista. Tôi có danh sách.
  • La lista è corta. Danh sách này ngắn.

Xem đầy đủ từ "lista": giống, số nhiều, cách chia →

l'elenco Danh từ · giống đực

/eˈlɛn.ko/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Danh sách.

  • Questo elenco include i membri passati del gruppo. Danh sách này bao gồm các cựu thành viên của nhóm.

Xem đầy đủ từ "elenco": giống, số nhiều, cách chia →

Từ liên quan

Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "danh sách" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.

Câu hỏi thường gặp

Danh sách tiếng Ý là gì?

"danh sách" trong tiếng Ý là la lista (danh từ), l'elenco (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.