Danh sách tiếng Ý là gì?
"danh sách" trong tiếng Ý là lista (danh từ), elenco (danh từ).
la lista Danh từ · giống cái
/ˈlis.ta/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Danh sách.
- Ho la lista. Tôi có danh sách.
- La lista è corta. Danh sách này ngắn.
l'elenco Danh từ · giống đực
/eˈlɛn.ko/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Danh sách.
- Questo elenco include i membri passati del gruppo. Danh sách này bao gồm các cựu thành viên của nhóm.
Từ liên quan
Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "danh sách" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.
Câu hỏi thường gặp
Danh sách tiếng Ý là gì?
"danh sách" trong tiếng Ý là la lista (danh từ), l'elenco (danh từ).