Eo tiếng Ý là gì?
"eo" trong tiếng Ý là vita (danh từ), cintura (danh từ), cintola (danh từ).
la vita Danh từ · giống cái
/ˈvi.ta/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Eo, eo lưng.
la cintura Danh từ · giống cái
/t͡ʃinˈtu.ra/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Eo, eo lưng.
la cintola Danh từ · giống cái
/ˈt͡ʃin.to.la/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Eo, eo lưng.
Câu hỏi thường gặp
Eo tiếng Ý là gì?
"eo" trong tiếng Ý là la vita (danh từ), la cintura (danh từ), la cintola (danh từ).