TuDien.NgonNguY.comTừ điển Ý – Việt · Việt – Ý

Gần đây tiếng Ý là gì?

"gần đây" trong tiếng Ý là ultimamente (phó từ), recentemente (phó từ), recente (tính từ).

ultimamente Phó từ

/ul.ti.maˈmen.te/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Gần đây, mới đây, dạo này.

Xem đầy đủ từ "ultimamente": giống, số nhiều, cách chia →

recentemente Phó từ

/re.t͡ʃen.teˈmen.te/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Gần đây, mới đây, dạo này.

  • Recentemente ho smesso di fumare. Gần đây tôi đã bỏ hút thuốc.

Xem đầy đủ từ "recentemente": giống, số nhiều, cách chia →

recente Tính từ

/reˈt͡ʃɛn.te/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Gần đây.

  • Di recente abbiamo avuto diversi disastri. Gần đây chúng ta có rất nhiều thảm họa.

Xem đầy đủ từ "recente": giống, số nhiều, cách chia →

di recente Phó từ

/di reˈt͡ʃɛn.te/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Gần đây, mới đây, dạo này.

Xem đầy đủ từ "di recente": giống, số nhiều, cách chia →

Câu hỏi thường gặp

Gần đây tiếng Ý là gì?

"gần đây" trong tiếng Ý là ultimamente (phó từ), recentemente (phó từ), recente (tính từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.