TuDien.NgonNguY.comTừ điển Ý – Việt · Việt – Ý

Gối tiếng Ý là gì?

"gối" trong tiếng Ý là ginocchio (danh từ), cuscino (danh từ), guanciale (danh từ).

il ginocchio Danh từ · giống đực

/d͡ʒiˈnɔk.kjo/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Đầu gối, gối.

  • Io riesco ad appoggiare i palmi delle mani sul pavimento senza piegare le ginocchia. Tôi có thể đặt bàn tay xuống sàn mà không cong gối
  • Riesco ad appoggiare i palmi delle mani sul pavimento senza piegare le ginocchia. Tôi có thể đặt bàn tay xuống sàn mà không cong gối

Xem đầy đủ từ "ginocchio": giống, số nhiều, cách chia →

il cuscino Danh từ · giống đực

/kuʃˈʃi.no/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Gối.

  • State dormendo su un cuscino. Bạn đang ngủ trên gối.
  • Sta dormendo su un cuscino. Bạn đang ngủ trên gối.

Xem đầy đủ từ "cuscino": giống, số nhiều, cách chia →

il guanciale Danh từ · giống đực

giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Gối.

Xem đầy đủ từ "guanciale": giống, số nhiều, cách chia →

la testiera Danh từ · giống cái

giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Gối.

Xem đầy đủ từ "testiera": giống, số nhiều, cách chia →

Câu hỏi thường gặp

Gối tiếng Ý là gì?

"gối" trong tiếng Ý là il ginocchio (danh từ), il cuscino (danh từ), il guanciale (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.