Ghét tiếng Ý là gì?
"ghét" trong tiếng Ý là odiare (động từ), odio (danh từ), detestare (động từ).
odiare Động từ
/oˈdja.re/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Ghét.
- Una volta io odiavo Tom. Tôi từng ghét Tom.
- Sto odiando questo tempo atmosferico! Tôi ghét thời tiết này
l'odio Danh từ · giống đực
/ˈɔ.djo/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Sự ghét, sự căm thù.
- Io odio la mia vita. Tôi ghét đời tôi.
- Odio quando c'è molta gente. Tôi ghét những lúc đông người.
detestare Động từ
/de.tesˈta.re/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Ghét, căm ghét.
- Tom detesta Mary. Tom ghét bỏ Mary.
- Detesto i fagioli. Tôi ghét đậu.
Câu hỏi thường gặp
Ghét tiếng Ý là gì?
"ghét" trong tiếng Ý là odiare (động từ), l'odio (danh từ), detestare (động từ).