TuDien.NgonNguY.comTừ điển Ý – Việt · Việt – Ý

Ghét tiếng Ý là gì?

"ghét" trong tiếng Ý là odiare (động từ), odio (danh từ), detestare (động từ).

odiare Động từ

/oˈdja.re/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Ghét.

  • Una volta io odiavo Tom. Tôi từng ghét Tom.
  • Sto odiando questo tempo atmosferico! Tôi ghét thời tiết này

Xem đầy đủ từ "odiare": giống, số nhiều, cách chia →

l'odio Danh từ · giống đực

/ˈɔ.djo/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Sự ghét, sự căm thù.

  • Io odio la mia vita. Tôi ghét đời tôi.
  • Odio quando c'è molta gente. Tôi ghét những lúc đông người.

Xem đầy đủ từ "odio": giống, số nhiều, cách chia →

detestare Động từ

/de.tesˈta.re/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Ghét, căm ghét.

  • Tom detesta Mary. Tom ghét bỏ Mary.
  • Detesto i fagioli. Tôi ghét đậu.

Xem đầy đủ từ "detestare": giống, số nhiều, cách chia →

Câu hỏi thường gặp

Ghét tiếng Ý là gì?

"ghét" trong tiếng Ý là odiare (động từ), l'odio (danh từ), detestare (động từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.