odio
đi với mạo từ: l'odio · số nhiều: gli odi
odio nghĩa là sự ghét, sự căm thù.
Cũng là một dạng biến đổi của odiare — Ghét.
Nghĩa của odio
Danh từ · giống đực
- Sự ghét, sự căm thù.
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với odio
Trái nghĩa
Họ từ của odio
Câu ví dụ với odio
- Io odio quando ci sono molte persone. Tôi ghét những lúc đông người. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #2733908
- Odio quando le persone mi fanno aspettare. Tôi ghét việc mọi người cứ bắt tôi chờ đợi. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #8379845
- Odio quando la gente mi fa aspettare. Tôi ghét việc mọi người cứ bắt tôi chờ đợi. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #8379847
- Odio quando ci sono molte persone. Tôi ghét những lúc đông người. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #2733907
- Io odio quando c'è molta gente. Tôi ghét những lúc đông người. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #2733910
- Io odio la mia voce. Tôi ghét giọng của mình. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #2001640
- Odio quando c'è molta gente. Tôi ghét những lúc đông người. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #2733909
- Io odio la mia vita. Tôi ghét đời tôi. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #3151762
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ hatred; aversion; indignation (towards evil); an object of hatred
Câu hỏi thường gặp
odio nghĩa là gì?
odio (danh từ) nghĩa là sự ghét, sự căm thù.
odio là giống đực hay giống cái?
odio là danh từ giống đực: l'odio, số nhiều gli odi.