TuDien.NgonNguY.comTừ điển Ý – Việt · Việt – Ý

Ghi tiếng Ý là gì?

"ghi" trong tiếng Ý là scrivere (động từ), segnare (động từ).

scrivere Động từ

/ˈskri.ve.re/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Viết, ghi.

Xem đầy đủ từ "scrivere": giống, số nhiều, cách chia →

segnare Động từ

/seɲˈɲa.re/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Trúng, trúng điểm, ghi, ghi điểm.

  • Per favore, segnate il mio indirizzo. Hãy ghi lại địa chỉ của tôi.
  • Per piacere, segnate il mio indirizzo. Hãy ghi lại địa chỉ của tôi.

Xem đầy đủ từ "segnare": giống, số nhiều, cách chia →

Từ liên quan

Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "ghi" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.

Câu hỏi thường gặp

Ghi tiếng Ý là gì?

"ghi" trong tiếng Ý là scrivere (động từ), segnare (động từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.