TuDien.NgonNguY.comTừ điển Ý – Việt · Việt – Ý

Giò tiếng Ý là gì?

"giò" trong tiếng Ý là gamba (danh từ), zampa (danh từ), coscia (danh từ).

la gamba Danh từ · giống cái

/ˈɡam.ba/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Chân, giò, cẳng.

Xem đầy đủ từ "gamba": giống, số nhiều, cách chia →

la zampa Danh từ · giống cái

/ˈd͡zam.pa/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Giò.

Xem đầy đủ từ "zampa": giống, số nhiều, cách chia →

la coscia Danh từ · giống cái

/ˈkɔʃ.ʃa/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Chân, giò, cẳng.

Xem đầy đủ từ "coscia": giống, số nhiều, cách chia →

Từ liên quan

Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "giò" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.

Câu hỏi thường gặp

Giò tiếng Ý là gì?

"giò" trong tiếng Ý là la gamba (danh từ), la zampa (danh từ), la coscia (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.