TuDien.NgonNguY.comTừ điển Ý – Việt · Việt – Ý

Giọng tiếng Ý là gì?

"giọng" trong tiếng Ý là voce (danh từ), tono (danh từ), accento (danh từ).

la voce Danh từ · giống cái

/ˈvo.t͡ʃe/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Giọng nói, giọng.

  • La sua voce mi scioglie il cuore. Giọng nói của cô ấy làm trái tim tôi tan chảy.
  • Riesco ancora a sentire la tua voce. Tôi vẫn có thể nghe được giọng của bạn.

Xem đầy đủ từ "voce": giống, số nhiều, cách chia →

il tono Danh từ · giống đực

/ˈtɔ.no/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Giọng, giọng điệu.

Xem đầy đủ từ "tono": giống, số nhiều, cách chia →

l'accento Danh từ · giống đực

/atˈt͡ʃɛn.to/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Giọng, tiếng, khẩu âm.

Xem đầy đủ từ "accento": giống, số nhiều, cách chia →

Câu hỏi thường gặp

Giọng tiếng Ý là gì?

"giọng" trong tiếng Ý là la voce (danh từ), il tono (danh từ), l'accento (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.