voce
đi với mạo từ: la voce · số nhiều: le voci
voce nghĩa là giọng nói, giọng, mục từ.
Nghĩa của voce
Danh từ · giống cái
- Giọng nói, giọng.
- Mục từ.
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với voce
Đồng nghĩa
Họ từ của voce
Câu ví dụ với voce
- La sua voce è ormai molto debole. Giọng nói của ông ấy yếu ớt lắm rồi.Tatoeba #1748524
- Riesco ancora a sentire la tua voce. Tôi vẫn có thể nghe được giọng của bạn. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #2385791
- La voce si è rivelata essere falsa. Tin đồn hóa ra là không có thật. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #2829381
- Ho sentito una voce di corridoio interessante. Tôi đã nghe được một tin đồn thú vị. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #2862764
- La sua voce mi scioglie il cuore. Giọng nói của cô ấy làm trái tim tôi tan chảy. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #13674968
- La voce si rivelò essere falsa. Tin đồn hóa ra là không có thật. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #2829382
- Io ho sentito una voce di corridoio interessante. Tôi đã nghe được một tin đồn thú vị. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #2862773
- Tom ha negato la voce. Tom đã phủ nhận tin đồn đó. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #1253985
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ voice; animal noise, call; headword, entry; word, term; drinking game; announcement
Câu hỏi thường gặp
voce nghĩa là gì?
voce (danh từ) nghĩa là giọng nói, giọng, mục từ.
voce là giống đực hay giống cái?
voce là danh từ giống cái: la voce, số nhiều le voci.