TuDien.NgonNguY.comTừ điển Ý – Việt · Việt – Ý

Giữa tiếng Ý là gì?

"giữa" trong tiếng Ý là tra (giới từ), mezzo (danh từ), fra (giới từ).

tra Giới từ

/tra/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Giữa, ở giữa.

  • Qual è la differenza tra religione e filosofia? Điểm khác biệt giữa tôn giáo và triết học là gì?
  • È finita tra noi. Ridammi il mio anello! Chuyện giữa chúng ta kết thúc rồi. Trả lại tôi chiếc nhẫn!

Xem đầy đủ từ "tra": giống, số nhiều, cách chia →

il mezzo Danh từ · giống đực

/ˈmɛd.d͡zo/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Giữa (in mezzo a — ở giữa)

  • Mi lasciarono nudo con le mani legate dietro la schiena in mezzo alla strada. Họ để tôi trần truồng với tay bị trói ra đằng sau ở ngay giữa đường.

Xem đầy đủ từ "mezzo": giống, số nhiều, cách chia →

fra Giới từ

/fra/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Giữa, ở giữa.

  • Tom conosce la differenza fra il bene e il male. Tom biết sự khác nhau giữa thiện và ác là gì.
  • Tom sa la differenza fra il bene e il male. Tom biết sự khác nhau giữa thiện và ác là gì.

Xem đầy đủ từ "fra": giống, số nhiều, cách chia →

Câu hỏi thường gặp

Giữa tiếng Ý là gì?

"giữa" trong tiếng Ý là tra (giới từ), il mezzo (danh từ), fra (giới từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.