TuDien.NgonNguY.comTừ điển Ý – Việt · Việt – Ý

Hâm mộ tiếng Ý là gì?

"hâm mộ" trong tiếng Ý là fan (danh từ).

il/la fan Danh từ · cả hai giống

/ˈfan/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Người hâm mộ, fan.

  • Sono una fan del baseball. Tôi là một người hâm mộ bóng chày.
  • Sono un fan del baseball. Tôi là một người hâm mộ bóng chày.

Xem đầy đủ từ "fan": giống, số nhiều, cách chia →

Từ liên quan

Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "hâm mộ" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.

Câu hỏi thường gặp

Hâm mộ tiếng Ý là gì?

"hâm mộ" trong tiếng Ý là il/la fan (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.