TuDien.NgonNguY.comTừ điển Ý – Việt · Việt – Ý

Hơn tiếng Ý là gì?

"hơn" trong tiếng Ý là più (phó từ).

più Phó từ

/ˈpju/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Hơn, nhiều hơn (più grande — lớn hơn)

  • Lui riesce a nuotare più velocemente di qualunque altro studente della classe. Anh ta có thể bơi nhanh hơn bất kì nam sinh nào trong lớp.

Xem đầy đủ từ "più": giống, số nhiều, cách chia →

Từ liên quan

Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "hơn" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.

Câu hỏi thường gặp

Hơn tiếng Ý là gì?

"hơn" trong tiếng Ý là più (phó từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.