TuDien.NgonNguY.comTừ điển Ý – Việt · Việt – Ý

Hại tiếng Ý là gì?

"hại" trong tiếng Ý là danno (danh từ), ferita (danh từ).

il danno Danh từ · giống đực

/ˈdan.no/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Hại.

  • Il danno è molto grande. Thiệt hại lớn lắm.
  • Si sa a quanto ammonta il danno? Có biết thiệt hại bao nhiêu không?

Xem đầy đủ từ "danno": giống, số nhiều, cách chia →

la ferita Danh từ · giống cái

/feˈri.ta/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Hại.

Xem đầy đủ từ "ferita": giống, số nhiều, cách chia →

Từ liên quan

Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "hại" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.

Câu hỏi thường gặp

Hại tiếng Ý là gì?

"hại" trong tiếng Ý là il danno (danh từ), la ferita (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.