TuDien.NgonNguY.comTừ điển Ý – Việt · Việt – Ý

Họ tiếng Ý là gì?

"họ" trong tiếng Ý là loro (đại từ), famiglia (danh từ), cognome (danh từ).

loro Đại từ

/ˈlo.ro/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Họ.

  • Loro sono andate a Kyoto l'anno scorso. Họ đã đi Kyoto năm ngoái.
  • Loro sono andati a Kyoto l'anno scorso. Họ đã đi Kyoto năm ngoái.

Xem đầy đủ từ "loro": giống, số nhiều, cách chia →

la famiglia Danh từ · giống cái

/faˈmiʎ.ʎa/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Họ.

Xem đầy đủ từ "famiglia": giống, số nhiều, cách chia →

il cognome Danh từ · giống đực

/koɲˈɲo.me/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Họ, tên họ.

Xem đầy đủ từ "cognome": giống, số nhiều, cách chia →

Câu hỏi thường gặp

Họ tiếng Ý là gì?

"họ" trong tiếng Ý là loro (đại từ), la famiglia (danh từ), il cognome (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.