TuDien.NgonNguY.comTừ điển Ý – Việt · Việt – Ý

Hội viên tiếng Ý là gì?

"hội viên" trong tiếng Ý là membro (danh từ), socio (danh từ), iscritto (danh từ).

il membro Danh từ · giống đực

/ˈmem.bro/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Hội viên, thành viên.

Xem đầy đủ từ "membro": giống, số nhiều, cách chia →

il socio Danh từ · giống đực

/ˈsɔ.t͡ʃo/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Hội viên, thành viên.

  • Lui ha i privilegi da socio. Anh ấy đang sở hữu ưu đãi dành cho hội viên.

Xem đầy đủ từ "socio": giống, số nhiều, cách chia →

l'iscritto Danh từ · giống đực

/isˈkrit.to/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Hội viên, thành viên.

Xem đầy đủ từ "iscritto": giống, số nhiều, cách chia →

Câu hỏi thường gặp

Hội viên tiếng Ý là gì?

"hội viên" trong tiếng Ý là il membro (danh từ), il socio (danh từ), l'iscritto (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.