Hiểu tiếng Ý là gì?
"hiểu" trong tiếng Ý là capire (động từ), intendere (động từ), comprendere (động từ).
capire Động từ
/kaˈpi.re/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Hiểu.
- Non riuscite a capire il francese? Bạn không thể hiểu được tiếng Pháp à?
- Non riesce a capire il francese? Bạn không thể hiểu được tiếng Pháp à?
intendere Động từ
/inˈtɛn.de.re/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Hiểu.
- Non capisco cosa intendete. Tôi không hiểu ý của bạn là gì.
- Non capisco cosa intende. Tôi không hiểu ý của bạn là gì.
comprendere Động từ
/komˈprɛn.de.re/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Hiểu.
- Ah, comprendo. À, tôi hiểu rồi.
- Tom comprende. Tom hiểu.
Từ liên quan
Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "hiểu" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.
Câu hỏi thường gặp
Hiểu tiếng Ý là gì?
"hiểu" trong tiếng Ý là capire (động từ), intendere (động từ), comprendere (động từ).