Hiệp định tiếng Ý là gì?
"hiệp định" trong tiếng Ý là accordo (danh từ), contratto (danh từ), consenso (danh từ).
l'accordo Danh từ · giống đực
/akˈkɔr.do/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Đồng ý, hiệp định.
il contratto Danh từ · giống đực
/konˈtrat.to/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Hiệp định.
il consenso Danh từ · giống đực
/konˈsɛn.so/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Đồng ý, hiệp định.
Câu hỏi thường gặp
Hiệp định tiếng Ý là gì?
"hiệp định" trong tiếng Ý là l'accordo (danh từ), il contratto (danh từ), il consenso (danh từ).