Hy vọng tiếng Ý là gì?
"hy vọng" trong tiếng Ý là sperare (động từ), speranza (danh từ).
sperare Động từ
/speˈra.re/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Hy vọng, mong.
- Noi speravamo di riuscire a vincere la partita. Chúng tôi hy vọng có thể thắng cuộc chơi.
- Speravamo di riuscire a vincere la partita. Chúng tôi hy vọng có thể thắng cuộc chơi.
la speranza Danh từ · giống cái
/speˈran.t͡sa/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Hy vọng.
- Sei la nostra unica speranza. Bạn là hy vọng duy nhất của chúng tôi.
- Lasciate ogne speranza, voi ch'intrate. Hãy từ bỏ hy vọng, hỡi những người vào đây.
Từ liên quan
Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "hy vọng" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.
Câu hỏi thường gặp
Hy vọng tiếng Ý là gì?
"hy vọng" trong tiếng Ý là sperare (động từ), la speranza (danh từ).