TuDien.NgonNguY.comTừ điển Ý – Việt · Việt – Ý

Khái niệm tiếng Ý là gì?

"khái niệm" trong tiếng Ý là concetto (danh từ), nozione (danh từ).

il concetto Danh từ · giống đực

/konˈt͡ʃɛt.to/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Khái niệm, quan niệm.

  • Le religioni sono come le lingue: usano parole diverse per esprimere lo stesso concetto. Tôn giáo giống như ngôn ngữ vậy. Các tôn giáo dùng những từ ngữ khác nhau để diễn tả cùng một khái niệm.
  • Che concetto ridicolo! Thật là một khái niệm buồn cười.

Xem đầy đủ từ "concetto": giống, số nhiều, cách chia →

la nozione Danh từ · giống cái

/notˈt͡sjo.ne/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Khái niệm.

Xem đầy đủ từ "nozione": giống, số nhiều, cách chia →

Từ liên quan

Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "khái niệm" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.

Câu hỏi thường gặp

Khái niệm tiếng Ý là gì?

"khái niệm" trong tiếng Ý là il concetto (danh từ), la nozione (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.