Khát tiếng Ý là gì?
"khát" trong tiếng Ý là sete (danh từ), assetato (tính từ).
la sete Danh từ · giống cái
/ˈse.te/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Khát.
- Avete sete? Bạn có khát nước không?
- Ha sete? Bạn có khát nước không?
assetato Tính từ
/as.seˈta.to/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Khát.
- Sono assetata. Tôi khát nước
- Io sono assetata. Tôi khát nước
Từ liên quan
Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "khát" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.
Câu hỏi thường gặp
Khát tiếng Ý là gì?
"khát" trong tiếng Ý là la sete (danh từ), assetato (tính từ).