TuDien.NgonNguY.comTừ điển Ý – Việt · Việt – Ý

Khát tiếng Ý là gì?

"khát" trong tiếng Ý là sete (danh từ), assetato (tính từ).

la sete Danh từ · giống cái

/ˈse.te/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Khát.

  • Avete sete? Bạn có khát nước không?
  • Ha sete? Bạn có khát nước không?

Xem đầy đủ từ "sete": giống, số nhiều, cách chia →

assetato Tính từ

/as.seˈta.to/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Khát.

  • Sono assetata. Tôi khát nước
  • Io sono assetata. Tôi khát nước

Xem đầy đủ từ "assetato": giống, số nhiều, cách chia →

Từ liên quan

Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "khát" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.

Câu hỏi thường gặp

Khát tiếng Ý là gì?

"khát" trong tiếng Ý là la sete (danh từ), assetato (tính từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.