TuDien.NgonNguY.comTừ điển Ý – Việt · Việt – Ý

Khởi nghĩa tiếng Ý là gì?

"khởi nghĩa" trong tiếng Ý là rivolta (danh từ), ribellione (danh từ).

la rivolta Danh từ · giống cái

/riˈvɔl.ta/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Nổi dậy, khởi nghĩa.

Xem đầy đủ từ "rivolta": giống, số nhiều, cách chia →

la ribellione Danh từ · giống cái

/ri.belˈljo.ne/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Khởi nghĩa, nổi dậy.

Xem đầy đủ từ "ribellione": giống, số nhiều, cách chia →

Từ liên quan

Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "khởi nghĩa" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.

Câu hỏi thường gặp

Khởi nghĩa tiếng Ý là gì?

"khởi nghĩa" trong tiếng Ý là la rivolta (danh từ), la ribellione (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.