TuDien.NgonNguY.comTừ điển Ý – Việt · Việt – Ý

Khủng bố tiếng Ý là gì?

"khủng bố" trong tiếng Ý là terrorista (danh từ), terrorismo (danh từ).

il/la terrorista Danh từ · cả hai giống

/ter.roˈris.ta/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Người khủng bố, tên khủng bố, kẻ khủng bố.

  • Sembro un terrorista? Nhìn tôi giống khủng bố lắm hả?
  • Io sembro un terrorista? Nhìn tôi giống khủng bố lắm hả?

Xem đầy đủ từ "terrorista": giống, số nhiều, cách chia →

il terrorismo Danh từ · giống đực

/ter.roˈriz.mo/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Khủng bố, chính sách khủng bố, chủ nghĩa khủng bố.

Xem đầy đủ từ "terrorismo": giống, số nhiều, cách chia →

Từ liên quan

Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "khủng bố" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.

Câu hỏi thường gặp

Khủng bố tiếng Ý là gì?

"khủng bố" trong tiếng Ý là il/la terrorista (danh từ), il terrorismo (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.