TuDien.NgonNguY.comTừ điển Ý – Việt · Việt – Ý

Kim quất tiếng Ý là gì?

"kim quất" trong tiếng Ý là chinotto (danh từ), fortunella (danh từ), kumquat (danh từ).

il chinotto Danh từ · giống đực

/kiˈnɔt.to/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Kim quất, quất, tắc.

Xem đầy đủ từ "chinotto": giống, số nhiều, cách chia →

la fortunella Danh từ · giống cái

/for.tuˈnɛl.la/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Kim quất, quất, tắc.

Xem đầy đủ từ "fortunella": giống, số nhiều, cách chia →

il kumquat Danh từ · giống đực

giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Kim quất, quất, tắc.

Xem đầy đủ từ "kumquat": giống, số nhiều, cách chia →

il mandarino cinese Danh từ · giống đực

giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Kim quất, quất, tắc.

Xem đầy đủ từ "mandarino cinese": giống, số nhiều, cách chia →

Câu hỏi thường gặp

Kim quất tiếng Ý là gì?

"kim quất" trong tiếng Ý là il chinotto (danh từ), la fortunella (danh từ), il kumquat (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.