TuDien.NgonNguY.comTừ điển Ý – Việt · Việt – Ý

Là tiếng Ý là gì?

"là" trong tiếng Ý là essere (động từ), che (liên từ), stirare (động từ).

essere Động từ

/ˈɛs.se.re/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Là, thì (sono italiano — tôi là người Ý)

Xem đầy đủ từ "essere": giống, số nhiều, cách chia →

che Liên từ

/ˈke/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Rằng, là (penso che … — tôi nghĩ rằng …)

  • Non c'è dubbio che il tutto è infinito. Nhưng mà vũ trụ là vô tận.
  • Lei ha un figlio che è medico. Bà ấy có con trai là thầy thuốc.

Xem đầy đủ từ "che": giống, số nhiều, cách chia →

stirare Động từ

/stiˈra.re/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Ủi, là.

Xem đầy đủ từ "stirare": giống, số nhiều, cách chia →

Câu hỏi thường gặp

Là tiếng Ý là gì?

"là" trong tiếng Ý là essere (động từ), che (liên từ), stirare (động từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.