TuDien.NgonNguY.comTừ điển Ý – Việt · Việt – Ý

Làng tiếng Ý là gì?

"làng" trong tiếng Ý là paese (danh từ), villaggio (danh từ), borgo (danh từ).

il paese Danh từ · giống đực

/paˈe.ze/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Làng, làng quê, thôn, bản, buôn.

Xem đầy đủ từ "paese": giống, số nhiều, cách chia →

il villaggio Danh từ · giống đực

/vilˈlad.d͡ʒo/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Xóm, làng, làng quê, thôn, bản.

  • La madre di Tom vive in questo villaggio. Mẹ Tom sống ở ngôi làng này.
  • Visitai il villaggio in cui nacque. Tôi đã đến thăm ngôi làng nơi anh ấy được sinh ra.

Xem đầy đủ từ "villaggio": giống, số nhiều, cách chia →

il borgo Danh từ · giống đực

/ˈbor.ɡo/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Xóm, làng, làng quê, thôn, bản.

Xem đầy đủ từ "borgo": giống, số nhiều, cách chia →

Câu hỏi thường gặp

Làng tiếng Ý là gì?

"làng" trong tiếng Ý là il paese (danh từ), il villaggio (danh từ), il borgo (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.