TuDien.NgonNguY.comTừ điển Ý – Việt · Việt – Ý

Lái tiếng Ý là gì?

"lái" trong tiếng Ý là guidare (động từ), condurre (động từ).

guidare Động từ

/ɡwiˈda.re/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Lái, lái xe.

  • Sta imparando a guidare un'auto. Cô ấy đang học cách lái xe.
  • Lei sta imparando a guidare un'automobile. Cô ấy đang học cách lái xe.

Xem đầy đủ từ "guidare": giống, số nhiều, cách chia →

condurre Động từ

/konˈdur.re/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Lái, lái xe.

Xem đầy đủ từ "condurre": giống, số nhiều, cách chia →

Từ liên quan

Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "lái" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.

Câu hỏi thường gặp

Lái tiếng Ý là gì?

"lái" trong tiếng Ý là guidare (động từ), condurre (động từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.