TuDien.NgonNguY.comTừ điển Ý – Việt · Việt – Ý

Lăng tiếng Ý là gì?

"lăng" trong tiếng Ý là mausoleo (danh từ).

il mausoleo Danh từ · giống đực

/maw.zoˈlɛ.o/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Lăng mộ, lăng tẩm, lăng, tẩm.

Xem đầy đủ từ "mausoleo": giống, số nhiều, cách chia →

Từ liên quan

Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "lăng" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.

Câu hỏi thường gặp

Lăng tiếng Ý là gì?

"lăng" trong tiếng Ý là il mausoleo (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.