TuDien.NgonNguY.comTừ điển Ý – Việt · Việt – Ý

Lương tiếng Ý là gì?

"lương" trong tiếng Ý là paga (danh từ), stipendio (danh từ), salario (danh từ).

la paga Danh từ · giống cái

/ˈpa.ɡa/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Lương, tiền công.

  • Oggi è il giorno di paga? Hôm nay là ngày phát lương à?

Xem đầy đủ từ "paga": giống, số nhiều, cách chia →

lo stipendio Danh từ · giống đực

/stiˈpɛn.djo/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Lương.

  • Il mio stipendio non basta nemmeno a coprire l'affitto e le bollette. Tiền lương của tôi không đủ chi trả tiền thuê và các hoá đơn.
  • Sono contenta del mio stipendio. Tôi hài lòng với mức lương của mình.

Xem đầy đủ từ "stipendio": giống, số nhiều, cách chia →

il salario Danh từ · giống đực

/saˈla.rjo/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Lương.

Xem đầy đủ từ "salario": giống, số nhiều, cách chia →

Câu hỏi thường gặp

Lương tiếng Ý là gì?

"lương" trong tiếng Ý là la paga (danh từ), lo stipendio (danh từ), il salario (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.