TuDien.NgonNguY.comTừ điển Ý – Việt · Việt – Ý

Lạc tiếng Ý là gì?

"lạc" trong tiếng Ý là perso (tính từ), arachide (danh từ), bagigio (danh từ).

perso Tính từ

/ˈpɛr.so/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Lạc.

  • Il vecchio si è perso nella foresta? Có phải ông già đã bị lạc trong rừng không?

Xem đầy đủ từ "perso": giống, số nhiều, cách chia →

l'arachide Danh từ · giống cái

/aˈra.ki.de/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Đậu phộng, đậu phụng, lạc.

Xem đầy đủ từ "arachide": giống, số nhiều, cách chia →

il bagigio Danh từ · giống đực

giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Đậu phộng, đậu phụng, lạc.

Xem đầy đủ từ "bagigio": giống, số nhiều, cách chia →

Từ liên quan

Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "lạc" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.

Câu hỏi thường gặp

Lạc tiếng Ý là gì?

"lạc" trong tiếng Ý là perso (tính từ), l'arachide (danh từ), il bagigio (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.