TuDien.NgonNguY.comTừ điển Ý – Việt · Việt – Ý

Lịch trình tiếng Ý là gì?

"lịch trình" trong tiếng Ý là programma (danh từ), orario (danh từ), ruolino di marcia (danh từ).

il programma Danh từ · giống đực

/proˈɡram.ma/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Lịch trình, thời khắc biểu, thời gian biểu.

Xem đầy đủ từ "programma": giống, số nhiều, cách chia →

l'orario Danh từ · giống đực

/oˈra.rjo/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Thời khắc biểu, thời gian biểu, lịch trình, thời khóa biểu.

  • Cerchi i treni per Londra sugli orari dei treni. Hãy tìm các chuyến xe lửa đến London trong bảng lịch trình.
  • Cercate i treni per Londra sugli orari dei treni. Hãy tìm các chuyến xe lửa đến London trong bảng lịch trình.

Xem đầy đủ từ "orario": giống, số nhiều, cách chia →

il ruolino di marcia Danh từ · giống đực

giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Lịch trình, thời khắc biểu, thời gian biểu.

Xem đầy đủ từ "ruolino di marcia": giống, số nhiều, cách chia →

Câu hỏi thường gặp

Lịch trình tiếng Ý là gì?

"lịch trình" trong tiếng Ý là il programma (danh từ), l'orario (danh từ), il ruolino di marcia (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.