Lỗi tiếng Ý là gì?
"lỗi" trong tiếng Ý là colpa (danh từ), errore (danh từ), sbaglio (danh từ).
la colpa Danh từ · giống cái
/ˈkol.pa/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Lỗi.
- Probabilmente è colpa mia. Có lẽ đó là lỗi của tôi.
- Lui ammise la sua colpa. Anh ấy nhận tội lỗi của mình.
l'errore Danh từ · giống đực
/erˈro.re/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Lỗi.
- È un errore di battitura. Spiacente. Đó là lỗi chính tả. Xin lỗi.
- Se vedete un errore, correggetelo allora, per piacere. Nếu bạn nhìn thấy 1 lỗi , vui lòng hãy sửa nó sau đó
lo sbaglio Danh từ · giống đực
/ˈzbaʎ.ʎo/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Lỗi.
Từ liên quan
Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "lỗi" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.
Câu hỏi thường gặp
Lỗi tiếng Ý là gì?
"lỗi" trong tiếng Ý là la colpa (danh từ), l'errore (danh từ), lo sbaglio (danh từ).