TuDien.NgonNguY.comTừ điển Ý – Việt · Việt – Ý

Lớn tiếng Ý là gì?

"lớn" trong tiếng Ý là grande (tính từ), grosso (tính từ), crescere (động từ).

grande Tính từ

/ˈɡran.de/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Lớn, to, bự.

  • Non voglio vivere in una città grande. Tôi không muốn sống trong một thành phố lớn.
  • L'industrializzazione ha avuto un grande impatto sullo sviluppo del Giappone. Công nghiệp hóa đã có ảnh hưởng lớn đến sự phát triển của Nhật Bản.

Xem đầy đủ từ "grande": giống, số nhiều, cách chia →

grosso Tính từ

/ˈɡrɔs.so/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Lớn, to, bự.

  • Voglio chiederle un grosso favore. Tôi muốn hỏi bạn một đặc ân lớn.
  • Voglio chiedervi un grosso favore. Tôi muốn hỏi bạn một đặc ân lớn.

Xem đầy đủ từ "grosso": giống, số nhiều, cách chia →

crescere Động từ

/ˈkreʃ.ʃe.re/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Lớn, lớn lên.

  • Sono nato e cresciuto a Tokyo. Tôi sinh ra và lớn lên ở Tokyo.
  • Lui è cresciuto in Australia. Cậu ấy lớn lên ở Australia.

Xem đầy đủ từ "crescere": giống, số nhiều, cách chia →

l'adulto Danh từ · giống đực

/aˈdul.to/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Người lớn.

  • Tom è adulto adesso. Bây giờ Tom là người lớn.
  • Tom è adulto ora. Bây giờ Tom là người lớn.

Xem đầy đủ từ "adulto": giống, số nhiều, cách chia →

svilupparsi Động từ

/zvi.lupˈpar.si/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Lớn, lớn lên.

Xem đầy đủ từ "svilupparsi": giống, số nhiều, cách chia →

ingrossarsi Động từ

/in.ɡrosˈsar.si/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Lớn, lớn lên.

Xem đầy đủ từ "ingrossarsi": giống, số nhiều, cách chia →

Câu hỏi thường gặp

Lớn tiếng Ý là gì?

"lớn" trong tiếng Ý là grande (tính từ), grosso (tính từ), crescere (động từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.