TuDien.NgonNguY.comTừ điển Ý – Việt · Việt – Ý

Lời tựa tiếng Ý là gì?

"lời tựa" trong tiếng Ý là introduzione (danh từ), prefazione (danh từ), proemio (danh từ).

l'introduzione Danh từ · giống cái

/in.tro.dutˈt͡sjo.ne/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Lời tựa.

Xem đầy đủ từ "introduzione": giống, số nhiều, cách chia →

la prefazione Danh từ · giống cái

/pre.fatˈt͡sjo.ne/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Lời tựa.

Xem đầy đủ từ "prefazione": giống, số nhiều, cách chia →

il proemio Danh từ · giống đực

/proˈɛ.mjo/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Lời tựa.

Xem đầy đủ từ "proemio": giống, số nhiều, cách chia →

Câu hỏi thường gặp

Lời tựa tiếng Ý là gì?

"lời tựa" trong tiếng Ý là l'introduzione (danh từ), la prefazione (danh từ), il proemio (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.